Thứ Hai, 4 tháng 5, 2020

Từ vựng thông dụng

  • account: tài khoản (ngân hàng).
  • fixed account: tài khoản có kỳ hạn.
  • checking account: tài khoản séc.
  • savings account: tài khoản tiết kiệm.
  • current account: tài khoản vãng lai.
  • open an account: mở tài khoản.
  • close my account: đóng tài khoản (của tôi).
  • deposit: gửi tiền.
  • withdrawal: rút tiền.
  • balance: số dư (tài khoản).
  • interest rate: lãi suất.
  • bankbook: sổ tiết kiệm.
  • atm card, bank card, credit card: thẻ ATM (rút tiền)
  • exchange rate: tỉ giá hối đoái (tỉ giá USD/VND).
  • change: tiền lẻ.
  • due: đến kỳ hạn.
  • transfer: chuyển tiền.
  • statement: sao kê tài khoản.
  • banker: nhân viên ngân hàng.
  • cashpoint: điểm rút tiền mặt.
  • debit: ghi nợ (ví dụ: debit card- thẻ ghi nợ)
  • Account holder: chủ tài khoản.


1 – Tiếng Anh ngân hàng về Mở tài khoản


1. I’d like to open an account. (Tôi muốn mở 1 tài khoản.)

2. What kind of account do you prefer? (Anh thích loại tài khoản nào hơn?)

3. I’d like to open a fixed account. (Tôi muốn mở 1 tài khoản có kỳ hạn.)

4. I want to open a current account. Could you give me some information?

(Tôi muốn mở 1 tài khoản vãng lai. Bạn có thể cho tôi biết một vài thông tin không?)

5. I need a checking account so that I can pay my bill. (Tôi cần 1 tài khoản séc để tôi có thể thanh toán hóa đơn của tôi.)

6. We’d like to know how to open a savings account. (Chúng tôi muốn biết cách mở 1 tài khoản tiết kiệm.)

7. Can I open a current account here? (Tôi có thể mở 1 tài khoản vãng lai ở đây được không?)

8. I want to set up an account. (Tôi muốn lập 1 tài khoản.)

2 – Tiếng Anh ngân hàng về Đóng tài khoản


9. I’d like to close out my account. (Tôi muốn đóng tài khoản của tôi.)

3 – Tiếng Anh ngân hàng về Gửi tiền


10. Do you want to make a deposit or make a withdrawal? (Anh/ chị muốn gửi tiền hay rút tiền?)

11. I want to know my balance. (Tôi muốn biết số dư trong tài khoản của tôi.)

12. How much do you want to deposit with us? (Ông/ bà muốn gửi bao nhiêu tiền?)

13. I want to deposit $5 million into my account. (Tôi muốn gửi 5 triệu USD vào tài khoản của tôi.)

14. Please tell me how you would like to deposit your money? (Vui lòng cho tôi biết ông/ bà muốn gửi tiền theo phương thức nào?)

15. Can you tell me if there is any minimum for the first deposit? (Làm ơn cho biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?)

16. Is there any minimum for the first deposit? (Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?)

4 – Tiếng Anh ngân hàng về Rút tiền


17. I need to make a withdrawal. (Tôi cần rút tiền.)

18. I’d like to withdraw 3 million VND against this letter of credit. (Tôi muốn rút 3 triệu đồng với thư tín dụng này.)

19. What if I overdraw? (Chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi rút quá số tiền quy định?)

20. Please bring the passbook back when you deposit or withdraw money. (Khi đến gửi tiền hoặc rút tiền, ông/ bà nhớ mang theo sổ tiết kiệm.)

5 – Tiếng Anh ngân hàng về Lãi suất


21. Please tell me what the annual interest rate is. (Vui lòng cho tôi biết lãi suất thường niên là bao nhiêu.)

22. What is the annual interest rate? (Lãi suất thường niên là bao nhiêu?)

23. The interest rate changes from time to time. (Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ.)

24. The interest is added to your account every year. (Tiền lãi được cộng thêm vào tài khoản của bạn mỗi năm.)



25. Please fill in this form first. (Trước tiên làm ơn điền vào phiếu này.)

Mẫu hội thoại tiêu biểu ở ngân hàng:


A: Good morning, madam. What can I do for you? (Chào bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?)

B: I want to deposit $100 million in your bank. (Tôi muốn gửi 100 triệu USD tại ngân hàng này.)

A: What kind of account do you want, current account or fixed account? (Bà muốn gửi loại tài khoản nào, tài khoản vãng lai hay tài khoản có kỳ hạn?)

B: I’m not sure. Please tell me the interest rates, will you? (Tôi không rõ lắm. Anh có thể cho tôi biết lãi suất của từng loại được không?)

A: No problem. For a current account, the rate is 1% for one year. But for a fixed account, it’s 1.6% per year at present. (Không vấn đề gì thưa bà. Đối với tài khoản vãng lai, lãi suất là 1% một năm. Nhưng với tài khoản có kỳ hạn, thời điểm hiện tại lãi suất là 1,6%.)

B: Oh, they’re quite different. I’d like to have a fixed account. (Ồ, khác nhau khá nhiều. Vậy tôi chọn loại tài khoản có kỳ hạn.)

A: Here’s your bankbook. The interest is added to your account every year. (Sổ tiết kiệm của bà đây. Hằng năm lãi suất sẽ được thêm vào tài khoản của bà.)

B: Thanks for your help. (Cảm ơn sự giúp đỡ của anh.)

A: It’s my pleasure. (Rất hân hạnh.)

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại ngân hàng:




Nói tiếng Anh trôi chảy ở Ngân Hàng:



Các bạn hãy bấm nút LIKE SHARE để mình có thêm động lực viết thêm nhiều nhiều bài viết nữa.

Nguồn: sưu tầm
By #drM


0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Được tạo bởi Blogger.

Tổng số lượt xem trang

Follow by Email

TRANG LIÊN KẾT

Movieclips Trailers

Bài viết nổi bật